醋氫可待因 thố khinh khả đãi nhân Hán Việt: thố khinh khả đãi nhân Tổng quan Cấu tạo: 醋 (thố) + 氫 (khinh) + 可 (khả) + 待 (đãi) + 因 (nhân)Hán Việtthố khinh khả đãi nhânCấu tạo醋 + 氫 + 可 + 待 + 因 · thố + khinh + khả + đãi + nhân nghĩa thành phần: thố + khinh + khả + đãi + nhân