醋溜兒小生 Tổng quan Cấu tạo: 醋 (thố) + 溜 + 兒 (nhi) + 小 (tiểu) + 生 (sanh)Cấu tạo醋 + 溜 + 兒 + 小 + 生 Nghĩa EngCihui 醋溜兒小生 ùliūr xiǎoshēng n. <slang> effeminate man; sentimental wimp