醋磺內酯鉀

cù huáng nèi zhǐ jiǎ thố hoàng nội chỉ giáp

Hán Việt: thố hoàng nội chỉ giáp · Pinyin: cù huáng nèi zhǐ jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (thố) + (hoàng) + (nội) + (chỉ) + (giáp)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT acesulfame potassium; acesulfame K (an artificial sweetener)
  • Cihui acesulfame potassium; acesulfame K (an artificial sweetener)