醋酸比重計 thố toan bỉ trọng kế Hán Việt: thố toan bỉ trọng kế Tổng quan Cấu tạo: 醋 (thố) + 酸 (toan) + 比 (bỉ) + 重 (trọng) + 計 (kế)Hán Việtthố toan bỉ trọng kếCấu tạo醋 + 酸 + 比 + 重 + 計 · thố + toan + bỉ + trọng + kế nghĩa thành phần: thố + toan + bỉ + trọng + kế