醜婦家中寶 chǒu fù jiā zhōng bǎo · xú phụ gia trung bảo Hán Việt: xú phụ gia trung bảo · Pinyin: chǒu fù jiā zhōng bǎo Tổng quan Cấu tạo: 醜 (xú) + 婦 (phụ) + 家 (gia) + 中 (trung) + 寶 (bảo)Pinyinchǒu fù jiā zhōng bǎoHán Việtxú phụ gia trung bảoCấu tạo醜 + 婦 + 家 + 中 + 寶 · xú + phụ + gia + trung + bảo nghĩa thành phần: xú + phụ + gia + trung + bảo