醫政

y chánh

Hán Việt: y chánh

Tổng quan

Cơ quan nhà nước, coi về việc chữa bệnh cho dân chúng — Đường lối chữa bệnh và săn sóc sức khoẻ cho dân chúng. Tức là chính sách y tế của nhà nước

Cấu tạo: 医 (y) + 政 (chánh)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Đường lối chữa bệnh và săn sóc sức khoẻ cho dân chúng. Tức là chính sách y tế của nhà nước

Từ liên quan

Gần nghĩa

医书 · 医保 · 医务 · 医卜 · 医嘱 · 医士 · 医大 · 医学