醫療保險制度
y liệu bảo hiểm chế độ
Hán Việt: y liệu bảo hiểm chế độ · Pinyin: yī liáo bǎo xiǎn zhì dù
Tổng quan
Cấu tạo: 醫 (y) + 療 (liệu) + 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 制 (chế) + 度 (độ)
Hán Việt: y liệu bảo hiểm chế độ · Pinyin: yī liáo bǎo xiǎn zhì dù
Cấu tạo: 醫 (y) + 療 (liệu) + 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 制 (chế) + 度 (độ)