醫療體制改革
y liệu thể chế cải cách
Hán Việt: y liệu thể chế cải cách · Pinyin: yī liáo tǐ zhì gǎi gé
Tổng quan
Cấu tạo: 醫 (y) + 療 (liệu) + 體 (thể) + 制 (chế) + 改 (cải) + 革 (cách)
Hán Việt: y liệu thể chế cải cách · Pinyin: yī liáo tǐ zhì gǎi gé
Cấu tạo: 醫 (y) + 療 (liệu) + 體 (thể) + 制 (chế) + 改 (cải) + 革 (cách)