采取容忍態度

cǎi qǔ róng rěn tài dù thải thủ dung nhẫn thái độ

Hán Việt: thải thủ dung nhẫn thái độ · Pinyin: cǎi qǔ róng rěn tài dù

Tổng quan

Cấu tạo: (thải) + (thủ) + (dung) + (nhẫn) + (thái) + (độ)