採掘性企業
thải quật tính xí nghiệp
Hán Việt: thải quật tính xí nghiệp
Tổng quan
Cấu tạo: 採 (thải) + 掘 (quật) + 性 (tính) + 企 (xí) + 業 (nghiệp)
Hán Việt: thải quật tính xí nghiệp
Cấu tạo: 採 (thải) + 掘 (quật) + 性 (tính) + 企 (xí) + 業 (nghiệp)