采薺 thải tề Hán Việt: thải tề Tổng quan Cấu tạo: 采 (thải) + 荠 (tề)Hán Việtthải tềCấu tạo采 + 荠 · thải + tề nghĩa thành phần: thải + tề Từ liên quan Gần nghĩa荠苎 · 荠苧 · 荠菜 · 采买 · 采人 · 采伐 · 采光 · 采写