釋放所有的
thích phóng sở hữu đích
Hán Việt: thích phóng sở hữu đích
Tổng quan
Cấu tạo: 釋 (thích) + 放 (phóng) + 所 (sở) + 有 (hữu) + 的 (đích)
Hán Việt: thích phóng sở hữu đích
Cấu tạo: 釋 (thích) + 放 (phóng) + 所 (sở) + 有 (hữu) + 的 (đích)