释放退役退伍
thích phóng thối dịch thối ngũ
Hán Việt: thích phóng thối dịch thối ngũ
Tổng quan
Cấu tạo: 释 (thích) + 放 (phóng) + 退 (thối) + 役 (dịch) + 退 (thối) + 伍 (ngũ)
Nghĩa
Eng
- Cihui discharge
Hán Việt: thích phóng thối dịch thối ngũ
Cấu tạo: 释 (thích) + 放 (phóng) + 退 (thối) + 役 (dịch) + 退 (thối) + 伍 (ngũ)