釋放的影響
thích phóng đích ảnh hưởng
Hán Việt: thích phóng đích ảnh hưởng · Pinyin: shì fàng de yǐng xiǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 釋 (thích) + 放 (phóng) + 的 (đích) + 影 (ảnh) + 響 (hưởng)
Hán Việt: thích phóng đích ảnh hưởng · Pinyin: shì fàng de yǐng xiǎng
Cấu tạo: 釋 (thích) + 放 (phóng) + 的 (đích) + 影 (ảnh) + 響 (hưởng)