裏克赫斯本德
lí khắc hách tư bổn đức
Hán Việt: lí khắc hách tư bổn đức · Pinyin: lǐ kè hè sī běn dé
Tổng quan
Cấu tạo: 裏 (lí) + 克 (khắc) + 赫 (hách) + 斯 (tư) + 本 (bổn) + 德 (đức)
Hán Việt: lí khắc hách tư bổn đức · Pinyin: lǐ kè hè sī běn dé
Cấu tạo: 裏 (lí) + 克 (khắc) + 赫 (hách) + 斯 (tư) + 本 (bổn) + 德 (đức)