裡奇山之役 lǐ qí shān zhī yì · lí kì san chi dịch Hán Việt: lí kì san chi dịch · Pinyin: lǐ qí shān zhī yì Tổng quan Cấu tạo: 裡 (lí) + 奇 (kì) + 山 (san) + 之 (chi) + 役 (dịch)Pinyinlǐ qí shān zhī yìHán Việtlí kì san chi dịchCấu tạo裡 + 奇 + 山 + 之 + 役 · lí + kì + san + chi + dịch nghĩa thành phần: lí + kì + san + chi + dịch