里希苏纳克

lǐ xī sū nà kèlí hi tô nạp khắc

Hán Việt: lí hi tô nạp khắc · Pinyin: lǐ xī sū nà kè

Tổng quan

Cấu tạo: 裡 (lí) + 希 (hi) + 蘇 (tô) + 納 (nạp) + 剋 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thủ tướng Anh

Đức

  • Handedict Rishi Sunak (brit. Politiker, Premier 2022-2024) (Eig, Pers, 1980-)

Từ liên quan

Gần nghĩa

里希特霍芬 · 纳克特维