裡斯本條約 lǐ sī běn tiáo yuē · lí tư bổn điều ước Hán Việt: lí tư bổn điều ước · Pinyin: lǐ sī běn tiáo yuē Tổng quan Cấu tạo: 裡 (lí) + 斯 (tư) + 本 (bổn) + 條 (điều) + 約 (ước)Pinyinlǐ sī běn tiáo yuēHán Việtlí tư bổn điều ướcCấu tạo裡 + 斯 + 本 + 條 + 約 · lí + tư + bổn + điều + ước nghĩa thành phần: lí + tư + bổn + điều + ước