里边儿 lǐ bian r·lí biên nhi Hán Việt: lí biên nhi · Pinyin: lǐ bian r Tổng quan biến thể er hoá của 裡邊 Cấu tạo: 裡 (lí) + 邊 (biên) + 兒 (nhi)Pinyinlǐ bian rHán Việtlí biên nhiTừ loạidanhCấu tạo裡 + 邊 + 兒 · lí + biên + nhi nghĩa thành phần: lí + biên + nhi Nghĩa ViệtCihui 里边EngCihui erhua variant of 裡邊; 里边 Từ liên quan Gần nghĩa边儿 · 里边 · 里边粉红