里邊粉紅

lǐ biān fěn hónglí biên phấn hồng

Hán Việt: lí biên phấn hồng · Pinyin: lǐ biān fěn hóng

Tổng quan

Cấu tạo: 里 (lí) + 邊 (biên) + 粉 (phấn) + 紅 (hồng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bên trong hồng nhạt

Đức

  • Handedict innen zartrosa

Từ liên quan

Gần nghĩa

粉紅椋鳥 · 粉紅燕鷗 · 粉紅胸鷚 · 粉紅山椒鳥 · 粉紅腹嶺雀 · 粉紅色 · 裡邊兒 · 粉紅絲帶