粉紅色 fěn hóng sè·phấn hồng sắc Hán Việt: phấn hồng sắc · Pinyin: fěn hóng sè Tổng quan màu hồng Cấu tạo: 粉 (phấn) + 紅 (hồng) + 色 (sắc)Pinyinfěn hóng sèHán Việtphấn hồng sắcTừ loạitínhCấu tạo粉 + 紅 + 色 · phấn + hồng + sắc nghĩa thành phần: phấn + hồng + sắc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 màu hồngBiên soạn pink (color)EngCihui pinkĐứcHandedict pink, rosa, rosarot Từ liên quan Gần nghĩa红色的 · 粉紅 · 粉紅椋鳥 · 粉紅燕鷗 · 粉紅胸鷚 · 紅色 · 紅色印刷 · 紅色旅遊