裡雄萊錫安 lǐ xióng lái xí ān · lí hùng lai tích an Hán Việt: lí hùng lai tích an · Pinyin: lǐ xióng lái xí ān Tổng quan Cấu tạo: 裡 (lí) + 雄 (hùng) + 萊 (lai) + 錫 (tích) + 安 (an)Pinyinlǐ xióng lái xí ānHán Việtlí hùng lai tích anCấu tạo裡 + 雄 + 萊 + 錫 + 安 · lí + hùng + lai + tích + an nghĩa thành phần: lí + hùng + lai + tích + an