重传 trọng truyện Hán Việt: trọng truyện Tổng quan sự truyền lại, sự phát lại, sự tiếp phát Cấu tạo: 重 (trọng) + 傳 (truyện)Hán Việttrọng truyệnTừ loạidanhCấu tạo重 + 傳 · trọng + truyện nghĩa thành phần: trọng + truyện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 truyền lạiTần suất từ sự truyền lại, sự phát lại, sự tiếp phát Từ liên quan Gần nghĩa重传输 · 传下 · 传世 · 传习 · 传产 · 传人 · 传代 · 传令