重出三叉體 trọng xuất tam xoa thể Hán Việt: trọng xuất tam xoa thể Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 出 (xuất) + 三 (tam) + 叉 (xoa) + 體 (thể)Hán Việttrọng xuất tam xoa thểCấu tạo重 + 出 + 三 + 叉 + 體 · trọng + xuất + tam + xoa + thể nghĩa thành phần: trọng + xuất + tam + xoa + thể