重力感受器 trọng lực cảm thụ khí Hán Việt: trọng lực cảm thụ khí Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 力 (lực) + 感 (cảm) + 受 (thụ) + 器 (khí)Hán Việttrọng lực cảm thụ khíCấu tạo重 + 力 + 感 + 受 + 器 · trọng + lực + cảm + thụ + khí nghĩa thành phần: trọng + lực + cảm + thụ + khí