重力拋石機
trọng lực phao thạch ki
Hán Việt: trọng lực phao thạch ki · Pinyin: zhònglì pāoshíjī
Tổng quan
Cấu tạo: 重 (trọng) + 力 (lực) + 拋 (phao) + 石 (thạch) + 機 (ki)
Nghĩa
Eng
- Cihui trebuchet
Hán Việt: trọng lực phao thạch ki · Pinyin: zhònglì pāoshíjī
Cấu tạo: 重 (trọng) + 力 (lực) + 拋 (phao) + 石 (thạch) + 機 (ki)