重力速測儀
trọng lực tốc trắc nghi
Hán Việt: trọng lực tốc trắc nghi
Tổng quan
Cấu tạo: 重 (trọng) + 力 (lực) + 速 (tốc) + 測 (trắc) + 儀 (nghi)
Hán Việt: trọng lực tốc trắc nghi
Cấu tạo: 重 (trọng) + 力 (lực) + 速 (tốc) + 測 (trắc) + 儀 (nghi)