重複性勞損
trọng phức tính lao tổn
Hán Việt: trọng phức tính lao tổn · Pinyin: chóng fù xìng láo sǔn
Tổng quan
chấn thương do căng thẳng lặp đi lặp lại (RSI)
Cấu tạo: 重 (trọng) + 複 (phức) + 性 (tính) + 勞 (lao) + 損 (tổn)
Nghĩa
Việt
- Cihui chấn thương do căng thẳng lặp đi lặp lại (RSI)
Eng
- CC-CEDICT repetitive strain injury (RSI)
- Cihui repetitive strain injury (RSI)