重复荷载 trọng phức hà tái Hán Việt: trọng phức hà tái Tổng quan sự chất lại, sự nạp lại (súng), (điện học) sự nạp lại Cấu tạo: 重 (trọng) + 複 (phức) + 荷 (hà) + 載 (tái)Hán Việttrọng phức hà táiTừ loạidanhCấu tạo重 + 複 + 荷 + 載 · trọng + phức + hà + tái nghĩa thành phần: trọng + phức + hà + tái Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tải lặp lại Từ liên quan Gần nghĩa重复主张 · 重复传输 · 重复学话 · 重复对准 · 重复旋律 · 重复的人 · 重复缝纫 · 重复语境