重复学话

trọng phức học thoại

Hán Việt: trọng phức học thoại

Tổng quan

sự nhắc lại như vẹt, sự nói như vẹt

Cấu tạo: 重 (trọng) + 複 (phức) + 學 (học) + 話 (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhắc lại vẹt

Từ liên quan

Gần nghĩa

重复主张 · 重复传输 · 重复对准 · 重复旋律 · 重复的人 · 重复缝纫 · 重复荷载 · 重复语境