重复对准

trọng phức đối chuẩn

Hán Việt: trọng phức đối chuẩn

Tổng quan

sự đăng ký lại

Cấu tạo: 重 (trọng) + 複 (phức) + 對 (đối) + 準 (chuẩn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đăng ký lại

Từ liên quan

Gần nghĩa

对准目标 · 重复主张 · 重复传输 · 重复学话 · 重复旋律 · 重复的人 · 重复缝纫 · 重复荷载