重复传输 trọng phức truyện thâu Hán Việt: trọng phức truyện thâu Tổng quan truyền lại; phát lại; tiếp phát Cấu tạo: 重 (trọng) + 複 (phức) + 傳 (truyện) + 輸 (thâu)Hán Việttrọng phức truyện thâuTừ loạidanhCấu tạo重 + 複 + 傳 + 輸 · trọng + phức + truyện + thâu nghĩa thành phần: trọng + phức + truyện + thâu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 truyền lại Từ liên quan Gần nghĩa传输协定 · 传输媒体 · 传输媒界 · 传输媒质 · 传输技术 · 传输控制 · 传输服务 · 传输模式