重复缝纫

trọng phức phùng nhân

Hán Việt: trọng phức phùng nhân

Tổng quan

với tay cao hơn vật cắm, với tay cao hơn vai, từ trên xuống, trên mặt nước

Cấu tạo: 重 (trọng) + 複 (phức) + 縫 (phùng) + 紉 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 may lặp lại

Từ liên quan

Gần nghĩa

缝纫女工 · 重复主张 · 重复传输 · 重复学话 · 重复对准 · 重复旋律 · 重复的人 · 重复荷载