重整油

trọng chỉnh du

Hán Việt: trọng chỉnh du

Tổng quan

Cấu tạo: 重 (trọng) + 整 (chỉnh) + 油 (du)

Từ liên quan

Gần nghĩa

重整旗鼓 · 重整 · 重整军备 · 重整化 · 重整河山 · 重整酒席 · 重整齐鼓