重整军备

chóng zhěng jūn bèitrọng chỉnh quân bị

Hán Việt: trọng chỉnh quân bị · Pinyin: chóng zhěng jūn bèi

Tổng quan

vũ trang lại, đổi vũ khí mới, hiện đại hoá vũ khí (các quân chủng) sự vũ trang lại, sự đổi vũ khí mới, sự hiện đại hoá vũ khí (các quân chủng)

Cấu tạo: 重 (trọng) + 整 (chỉnh) + 軍 (quân) + 備 (bị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tái vũ trang

Đức

  • Handedict Aufrüstung

Từ liên quan

Gần nghĩa

重整旗鼓 · 军备竞赛 · 重整奥思定会 · 军备控制 · 军备监督 · 重整河山 · 重整酒席 · 重整齐鼓