重新思考後 trọng tân tư khảo hậu Hán Việt: trọng tân tư khảo hậu Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 新 (tân) + 思 (tư) + 考 (khảo) + 後 (hậu)Hán Việttrọng tân tư khảo hậuCấu tạo重 + 新 + 思 + 考 + 後 · trọng + tân + tư + khảo + hậu nghĩa thành phần: trọng + tân + tư + khảo + hậu