重新校準器
trọng tân giáo chuẩn khí
Hán Việt: trọng tân giáo chuẩn khí
Tổng quan
Cấu tạo: 重 (trọng) + 新 (tân) + 校 (giáo) + 準 (chuẩn) + 器 (khí)
Hán Việt: trọng tân giáo chuẩn khí
Cấu tạo: 重 (trọng) + 新 (tân) + 校 (giáo) + 準 (chuẩn) + 器 (khí)