重智育輕德育

trọng trí dục khinh đức dục

Hán Việt: trọng trí dục khinh đức dục

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (trí) + (dục) + (khinh) + (đức) + (dục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 重智育輕德育 hòng zhìyù qīng déyù f.e. stress intellectual development and neglect moral education