重机械

trọng ki giới

Hán Việt: trọng ki giới

Tổng quan

Cấu tạo: 重 (trọng) + 機 (ki) + 械 (giới)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 重機械 hòngjīxiè n. heavy machine

Eng

  • Cihui 重機械 hòngjīxiè n. heavy machine
  • Tần suất từ 重機械 hòngjīxiè n. heavy machine

Từ liên quan

Gần nghĩa

机械人 · 机械化 · 机械地 · 机械学 · 机械工 · 机械师 · 机械性 · 机械手