机械师
ki giới sư
Hán Việt: ki giới sư · Pinyin: jī xiè shī
Tổng quan
thợ máy
Nghĩa
Việt
- Cihui kỹ sư
- Cihui thợ vận hành máy
- Cihui người vận hành máy
- Cihui LT:個
- Cihui 个,位
- Biên soạn 1. machinist 2. engineer M:ge/¹míng/²wèi
Mainland
- Kaggle Zh-Vi grease monkey
Eng
- Cihui mechanic; engineer; machinist; machine operator; 个,位
Đức
- Handedict Mechaniker