家庭多故

gia đình đa cố

Hán Việt: gia đình đa cố

Tổng quan

Nhà gặp nhiều tai nạn

Cấu tạo: 家 (gia) + 庭 (đình) + 多 (đa) + 故 (cố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nhà gặp nhiều tai nạn

Từ liên quan

Gần nghĩa

家庭主夫 · 家庭主妇 · 家庭似的 · 家庭作业 · 家庭地址 · 家庭妇女 · 家庭婦女 · 家庭工业