家庭地址

jiā tíng dì zhǐgia đình địa chỉ

Hán Việt: gia đình địa chỉ · Pinyin: jiā tíng dì zhǐ

Tổng quan

địa chỉ nhà

Cấu tạo: 家 (gia) + 庭 (đình) + 地 (địa) + 址 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 địa chỉ nhà

Eng

  • Cihui home address

Từ liên quan

Gần nghĩa

家庭主夫 · 家庭主妇 · 家庭似的 · 家庭作业 · 家庭多故 · 家庭妇女 · 家庭婦女 · 家庭工业