家庭作業

jiā tíng zuò yègia đình tác nghiệp

Hán Việt: gia đình tác nghiệp · Pinyin: jiā tíng zuò yè

Tổng quan

TÁC NGHIỆP bài tập ở nhà; bài tập về nhà

新华 · Tân Hoa Đại lục

由教師指定學生放學回家所做的課業練習。

Cấu tạo: 家 (gia) + 庭 (đình) + 作 (tác) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bài tập về nhà
  • VietPhrases bài tập về nhà
  • Tần suất từ bài làm ở nhà (cho học sinh), công việc làm ở nhà; cô thính tác nghiệp/cô đình tác nghiệp/gia thính tác nghiệp/gia đình tác nghiệp: bài tập ở nhà/bài tập về nhà; bài tập về nhà
  • Biên soạn 家庭作業 iātíng zuòyè n. homework

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由教師指定學生放學回家所做的課業練習。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi home assignment

Eng

  • Cihui homework
  • Tần suất từ 家庭作業 iātíng zuòyè n. homework

Đức

  • Handedict Schulaufgabe (S, Edu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

作業環境 · 作業系統 · 家庭主夫 · 家庭主婦 · 家庭似的 · 家庭地址 · 家庭多故 · 家庭妇女