重複的語詞 trọng phức đích ngữ từ Hán Việt: trọng phức đích ngữ từ Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 複 (phức) + 的 (đích) + 語 (ngữ) + 詞 (từ)Hán Việttrọng phức đích ngữ từCấu tạo重 + 複 + 的 + 語 + 詞 · trọng + phức + đích + ngữ + từ nghĩa thành phần: trọng + phức + đích + ngữ + từ Nghĩa EngCihui 重複的語詞 hóngfù de yǔcí n. <lg.> verbosity