重農主義者
trọng nông chủ nghĩa giả
Hán Việt: trọng nông chủ nghĩa giả
Tổng quan
(chính trị) người theo phái trọng nông (một môn phái chính trị ở Pháp (thế kỷ) 18)
Cấu tạo: 重 (trọng) + 農 (nông) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)
Nghĩa
Việt
- Cihui (chính trị) người theo phái trọng nông (một môn phái chính trị ở Pháp (thế kỷ) 18)
ja
- JMdict physiocrat