重量噸

zhòng liàng dūntrọng lượng đốn

Hán Việt: trọng lượng đốn · Pinyin: zhòng liàng dūn

Tổng quan

tấn trọng lượng chết

Cấu tạo: 重 (trọng) + 量 (lượng) + 噸 (đốn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tấn trọng tải

Eng

  • JMdict dead-weight tonnage
  • Cihui dead weight ton

ja

  • JMdict 重量噸(じゅうりょうとん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

重量級 · 重量 · 重量不足 · 重量單位 · 重量訓練 · 重量輕質 · 重量不足的 · 重量的优势