重量异常的

trọng lượng dị thường đích

Hán Việt: trọng lượng dị thường đích

Tổng quan

Cấu tạo: 重 (trọng) + 量 (lượng) + 異 (dị) + 常 (thường) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

重量不足的 · 重量的优势 · 重量相等的 · 重量超过的 · 重量不足 · 重量单位 · 重量训练 · 重量轻质