重量的優勢
trọng lượng đích ưu thế
Hán Việt: trọng lượng đích ưu thế
Tổng quan
thế nặng hơn, thế hơn, thế trội hơn, ưu thế
Cấu tạo: 重 (trọng) + 量 (lượng) + 的 (đích) + 優 (ưu) + 勢 (thế)
Nghĩa
Việt
- Cihui thế nặng hơn, thế hơn, thế trội hơn, ưu thế