重镗孔

trọng thang khổng

Hán Việt: trọng thang khổng

Tổng quan

(kỹ thuật) khoan lại

Cấu tạo: 重 (trọng) + 鏜 (thang) + 孔 (khổng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoan lại

Từ liên quan

Gần nghĩa

重镗 · 重镗孔钻 · 鏜孔 · 镗孔