野兔痘病毒屬
dã thỏ đậu bệnh độc chúc
Hán Việt: dã thỏ đậu bệnh độc chúc · Pinyin: yě tù dòu bìng dú shǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 野 (dã) + 兔 (thỏ) + 痘 (đậu) + 病 (bệnh) + 毒 (độc) + 屬 (chúc)
Hán Việt: dã thỏ đậu bệnh độc chúc · Pinyin: yě tù dòu bìng dú shǔ
Cấu tạo: 野 (dã) + 兔 (thỏ) + 痘 (đậu) + 病 (bệnh) + 毒 (độc) + 屬 (chúc)